Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿马路

Phồn thể: [穿馬路]
chuānmǎlù
Nghĩa tiếng Việtbăng qua (đường)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 băng qua (đường)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập