Houzii
← Từ điển
Từ ghép

突然间

Phồn thể: [突然間]
tūránjiān
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đột nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập