Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立方体

Phồn thể: [立方體]
lìfāngtǐ
Nghĩa tiếng Việthình lập phương; liên quan đến lập phương
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình lập phương
  2. 2 liên quan đến lập phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập