Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖起

Phồn thể: [豎起]
shùqǐ
Nghĩa tiếng Việtdựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựng lên (lều trại, v.v.)
  2. 2 vểnh lên (tai)
  3. 3 nhướng lên (lông mày)
  4. 4 giơ lên (ngón tay cái)
  5. 5 lật lên (cổ áo)
  6. 6 (chim) xù lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập