Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖起大拇指

Phồn thể: [豎起大拇指]
shùqǐdàmuzhǐ
Nghĩa tiếng Việtgiơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa