Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞技动物

Phồn thể: [競技動物]
jìngjìdòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu
  • 4 chữ
  • 31 nét