Houzii
← Từ điển
Từ ghép

童养媳

Phồn thể: [童養媳]
tóngyǎngxí
Nghĩa tiếng Việtcô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô dâu trẻ
  2. 2 con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập