Từ ghép
竹筒倒豆子
Nghĩa tiếng Việtđổ đậu ra khỏi ống tre; (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện
- 5 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đổ đậu ra khỏi ống tre
- 2 (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 竹tre; bộ Khang Hy số 118Trang chữ →
- 筒[đồng]ống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)Trang chữ →
- 倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →