Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竹筒倒豆子

zhútǒngdàodòuzi
Nghĩa tiếng Việtđổ đậu ra khỏi ống tre; (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa