Từ ghép
竿头
Phồn thể: [竿頭]Nghĩa tiếng Việtđầu trên cùng của cây sào tre; (nghĩa bóng) tột đỉnh
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầu trên cùng của cây sào tre
- 2 (nghĩa bóng) tột đỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.