Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竿头

Phồn thể: [竿頭]
gāntóu
Nghĩa tiếng Việtđầu trên cùng của cây sào tre; (nghĩa bóng) tột đỉnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa