Từ ghép
百尺竿头
Phồn thể: [百尺竿頭]Nghĩa
- 1 đạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu đạt Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.