Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百尺竿头

Phồn thể: [百尺竿頭]
bǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐgāntóuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu đạt Phật giáo)
  • 4 chữ
  • 24 nét