Chữ đơn
笆
Nghĩa tiếng Việtvật làm bằng dải tre; hàng rào
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vật làm bằng dải tre
- 2 hàng rào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.