Chữ đơn
笋
Phồn thể: [筍]Nghĩa
- 1 măng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 春笋[春筍]măng mùa xuân; nghĩa bóng: (ngón tay phụ nữ) mềm mại và tinh tế
- 冬笋[冬筍]măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
- 黎笋[黎筍]Lê Duẩn (1907-1986), chính trị gia cộng sản Việt Nam
- 芦笋[蘆筍]măng tây
- 石笋[石筍]măng đá
- 莴笋[萵筍]rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng
- 竹笋[竹筍]măng
- 茭白笋[茭白筍]thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước
- 玉米笋[玉米筍]bắp non
- 雨后春笋[雨後春筍]nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng; nhiều thứ mới xuất hiện liên tiếp nhanh chóng