笑破肚皮Từ ghép笑破肚皮xiàopòdùpíNghĩa tiếng Việtcười vỡ bụng4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cười vỡ bụngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →肚bụngTrang chữ →皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →