Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笑脸相迎

Phồn thể: [笑臉相迎]
xiàoliǎnxiāngyíng
Nghĩa tiếng Việtchào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét