笞Chữ đơn笞chīNghĩa tiếng Việtđánh bằng dải tre1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đánh bằng dải treTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.榜笞bàngchīđánh; đánh đập; quất鞭笞biānchīđánh bằng roi; quất; đánh roi笞背chībèiđánh roi hoặc quất vào lưng笞棰chīchuíđánh bằng roi tre笞击chījī[笞擊]đánh bằng gậy笞掠chīlüèđánh đòn笞骂chīmà[笞罵]quất và chửi rủa笞辱chīrǔđánh roi và sỉ nhục笞挞chītà[笞撻]đánh đòn; quất笞臀chītúnđánh roi vào mông笞刑chīxíngđánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)笞责chīzé[笞責]đánh bằng gậy treTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →