Từ ghép
笨到家了
Nghĩa
- 1 cực kỳ ngu ngốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 笨[bổn]ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩnTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 家nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →