Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第一国际

Phồn thể: [第一國際]
dìyīguójì
Nghĩa tiếng ViệtQuốc tế thứ nhất, do Karl Marx tổ chức tại Geneva năm 1866
  • 4 chữ
  • 27 nét