第三世界Từ ghép第三世界dìsānshìjièNghĩa tiếng ViệtThế giới thứ ba4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Thế giới thứ baPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →三[tam]ba; 3Trang chữ →世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →