Từ ghép
筋斗云
Phồn thể: [筋斗雲]Nghĩa
- 1 đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.