Từ ghép
签字者
Phồn thể: [簽字者]Nghĩa
- 1 người ký
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 签[thiêm]ký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))Trang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.