Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简单化

Phồn thể: [簡單化]
jiǎndānhuà
Nghĩa tiếng Việtsự đơn giản hóa; đơn giản hóa
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự đơn giản hóa
  2. 2 đơn giản hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập