Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简谐

Phồn thể: [簡諧]
jiǎnxié
Nghĩa tiếng Việtđiều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
  • 2 chữ
  • 24 nét