Từ ghép
简谐
Phồn thể: [簡諧]Nghĩa tiếng Việtđiều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.