Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简谐振动

Phồn thể: [簡諧振動]
jiǎnxiézhèndòng
Nghĩa tiếng Việtdao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa