Từ ghép
简谐振动
Phồn thể: [簡諧振動]Nghĩa
- 1 dao động điều hòa đơn giản
- 2 dao động hình sin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.