Từ ghép
简谐运动
Phồn thể: [簡諧運動]Nghĩa tiếng Việtchuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học); chuyển động của con lắc đơn
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học)
- 2 chuyển động của con lắc đơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.