管扳手Từ ghép管扳手guǎnbānshǒuNghĩa tiếng Việtcờ lê ống nước3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cờ lê ống nướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →扳[bẳn]kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)Trang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →