Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管理人

guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐrénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười giám sát; người quản lý; người quản trị
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người giám sát
  2. 2 người quản lý
  3. 3 người quản trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập