Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箪食壶浆

Phồn thể: [簞食壺漿]
dānshíhújiāng
Nghĩa tiếng Việtđón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
  2. 2 chào đón quân lính nồng hậu
  3. 3 cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập