Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篮板球

Phồn thể: [籃板球]
lánbǎnqiú
Nghĩa tiếng Việtbắt bóng bật bảng (bóng rổ)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập