Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簇茎石竹

Phồn thể: [簇莖石竹]
cùjīngshízhú
Nghĩa tiếng Việtcẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc; Dianthus repens (thực vật)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc
  2. 2 Dianthus repens (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập