米奇老鼠Từ ghép米奇老鼠Mǐqí Lǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng ViệtChuột Mickey4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chuột MickeyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →