Từ ghép
米高扬
Phồn thể: [米高揚]Nghĩa tiếng ViệtMikoyan (tên); Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895-1978), chính trị gia Liên Xô, ủy viên bộ chính trị những năm 1950 và 1960; Artem Ivanovich Mikoyan (1905-1970), em trai của chính trị gia và là một trong những nhà thiết kế máy bay quân sự MiG
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Mikoyan (tên)
- 2 Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895-1978), chính trị gia Liên Xô, ủy viên bộ chính trị những năm 1950 và 1960
- 3 Artem Ivanovich Mikoyan (1905-1970), em trai của chính trị gia và là một trong những nhà thiết kế máy bay quân sự MiG
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.