Từ ghép
粗劣作品
Nghĩa tiếng Việthào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hào nhoáng nhưng vô vị
- 2 nghệ thuật thô tục
- 3 nghệ thuật không có gu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.