Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗劣作品

cūlièzuòpǐn
Nghĩa tiếng Việthào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa