Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粮食作物

Phồn thể: [糧食作物]
liángshizuòwù
Nghĩa tiếng Việtcây lương thực; ngũ cốc
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa