Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精密陶瓷

jīngmìtáocí
Nghĩa tiếng Việtgốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.); gốm tiên tiến; gốm kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.)
  2. 2 gốm tiên tiến
  3. 3 gốm kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập