Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精确度

Phồn thể: [精確度]
jīngquèdù
Nghĩa tiếng Việtđộ chính xác; độ tỉ mỉ
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa