Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神焕发

Phồn thể: [精神煥發]
jīngshénhuànfā
Nghĩa tiếng Việttinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
  • 4 chữ
  • 39 nét