Từ ghép
精神焕发
Phồn thể: [精神煥發]Nghĩa tiếng Việttinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.