Từ ghép
精神衰弱
Nghĩa tiếng Việtchứng suy nhược thần kinh; rối loạn ám ảnh cưỡng chế
- 4 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứng suy nhược thần kinh
- 2 rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.