Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神衰弱

jīngshénshuāiruò
Nghĩa tiếng Việtchứng suy nhược thần kinh; rối loạn ám ảnh cưỡng chế
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa