Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糖醋鱼

Phồn thể: [糖醋魚]
tángcùyú
Nghĩa tiếng Việtcá chua ngọt
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 cá chua ngọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập