系列片Từ ghép系列片xìlièpiànNghĩa tiếng Việtloạt phim3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loạt phimPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.系[hệ]kết nối; liên quan đến; buộcTrang chữ →列[liệt]sắp xếp; xếp hàng; hàngTrang chữ →片[phiến]mảnh mỏng; bông; một látTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →