Từ ghép
素质教育
Phồn thể: [素質教育]Nghĩa tiếng Việtgiáo dục toàn diện (trái ngược với 应试教育 (yìngshìjiàoyù), giáo dục định hướng thi cử)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 giáo dục toàn diện (trái ngược với 应试教育 (yìngshìjiàoyù), giáo dục định hướng thi cử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.