Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧接着

Phồn thể: [緊接著]
jǐnjiēzhe
Nghĩa tiếng Việtngay sau đó; ngay sau đó không lâu
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa