Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧要关头

Phồn thể: [緊要關頭]
jǐnyàoguāntóu
Nghĩa tiếng Việtthời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
  • 4 chữ
  • 30 nét