Từ ghép
紫背椋鸟
Phồn thể: [紫背椋鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.