Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

絮叨

xùdao
Nghĩa tiếng Việtdài dòng; dài lời; nói mãi không vào trọng tâm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa