Từ ghép
繁荣昌盛
Phồn thể: [繁榮昌盛]Nghĩa
- 1 vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.