Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

繁重

fánzhòng
Nghĩa tiếng Việtnặng nề; mệt nhọc; hạng nặng
Âm Hán Việtphồn trọng
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa