Từ ghép
纠缠不清
Phồn thể: [糾纏不清]Nghĩa
- 1 rối rắm không gỡ được
- 2 không thể tháo gỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.