Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红橙黄绿蓝靛紫

Phồn thể: [紅橙黃綠藍靛紫]
hóngchénghuánglǜlándiànzǐ
Nghĩa tiếng Việtđỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)
  • 7 chữ
  • 85 nét