Từ ghép
红橙黄绿蓝靛紫
Phồn thể: [紅橙黃綠藍靛紫]Nghĩa tiếng Việtđỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)
- 7 chữ
- 85 nét
Nghĩa
- 1 đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 橙cây cam; màu camTrang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 蓝[lam]màu xanh lam; màu xanh da trờiTrang chữ →
- 靛chất màu chàmTrang chữ →
- 紫[tía]màu tím; màu tíaTrang chữ →