Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红细胞

Phồn thể: [紅細胞]
hóngxìbāo
Nghĩa tiếng Việthồng cầu; tế bào máu đỏ
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồng cầu
  2. 2 tế bào máu đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập