Từ ghép
红胸山鹧鸪
Phồn thể: [紅胸山鷓鴣]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà so ngực nâu (Arborophila mandellii)
- 5 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà so ngực nâu (Arborophila mandellii)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.